backroom boy

backroom boy

A backroom boy analyzes data on a large computer screen in a quiet office.

Định nghĩa

Danh từ: Người cố vấn thầm lặng hoặc chuyên gia hậu trườngmột người chuyên môn cao, tham gia vào việc đưa ra các quyết định quan trọng nhưng thường không chức vụ chính thức hoặc không được công chúng biết đến.

dụ sử dụng
  • (Thủ tướng dựa vào một nhóm các chuyên gia hậu trường để xây dựng các chính sách kinh tế.)
  • (Nhiều đột phá khoa học công việc của những người cố vấn thầm lặng chứ không phải của các nhân vật nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the backroom boys of [lĩnh vực]": chỉ nhóm chuyên gia hậu trường trong một lĩnh vực cụ thể.

    • The backroom boys of the tech industry often go unnoticed. (Các chuyên gia hậu trường của ngành công nghệ thường không được chú ý.)
  • "work as a backroom boy": làm việc trong vai trò cố vấn thầm lặng.

    • He prefers to work as a backroom boy rather than seek public recognition. (Anh ấy thích làm việc như một người cố vấn thầm lặng hơn tìm kiếm sự công nhận của công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Backroom (adj): thuộc về hậu trường, thầm kín.

    • The backroom negotiations were crucial for the deal. (Các cuộc đàm phán hậu trường rất quan trọng cho thỏa thuận.)
  • Backroom staff (n): đội ngũ nhân viên hậu trường (thường dùng trong thể thao, chính trị).

    • The team's backroom staff includes analysts and strategists. (Đội ngũ nhân viên hậu trường của đội bao gồm các nhà phân tích chiến lược gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Cố vấn thầm lặng: người đưa ra lời khuyên nhưng không giữ vị trí chính thức.
  • Chuyên gia ẩn danh: chuyên gia không muốn hoặc không được công khai danh tính.
  • Người đứng sau hậu trường: người chịu trách nhiệm chính nhưng không xuất hiện trước công chúng.
Thành ngữ liên quan
  • "the power behind the throne": người ảnh hưởng thực sự nhưng không nắm quyền chính thức.

    • He was the power behind the throne, advising the president on all major decisions. (Ông ấy người đứng sau quyền lực, cố vấn cho tổng thống về mọi quyết định lớn.)
  • "a shadow figure": nhân vật bí ẩn, ít được biết đến nhưng tầm ảnh hưởng.

    • The organization's shadow figure was a backroom boy who never appeared in public. (Nhân vật bí ẩn của tổ chức một người cố vấn thầm lặng không bao giờ xuất hiện trước công chúng.)